holy of holies

holy of holies

Every politician fears to touch that holy of holies, the Social Security system.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Tôn giáo) Nơi chí thánh: Trong Do Thái giáo, "holy of holies" chỉ căn phòng trong cùng của Đền Tạm hoặc Đền Thờ Solomon, nơi đặt Hòm Giao Ước. Đây nơi linh thiêng nhất, chỉ thầy tế lễ thượng phẩm mới được vào mỗi năm một lần.
    • (Nghĩa bóng) Điều thiêng liêng, bất khả xâm phạm: "holy of holies" còn được dùng để chỉ bất cứ thứ được coi thiêng liêng, quan trọng đến mức không ai dám động đến.
dụ sử dụng
  • Nghĩa tôn giáo:
    • The high priest entered the holy of holies once a year. (Thầy tế lễ thượng phẩm vào Nơi chí thánh mỗi năm một lần.)
  • Nghĩa bóng:
    • Every politician fears to touch that holy of holies, the Social Security System. (Mọi chính trị gia đều sợ động đến cái thiêng liêng ấy, Hệ thống An sinh Xã hội.)
    • His private study is his holy of holies; no one is allowed inside. (Phòng làm việc riêng của ông ấy nơi bất khả xâm phạm; không ai được phép vào trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the holy of holies": nơi hoặc thứ quan trọng nhất, linh thiêng nhất.
    • For art lovers, the Louvre Museum is the holy of holies. (Đối với những người yêu nghệ thuật, Bảo tàng Louvre nơi linh thiêng nhất.)
  • "to enter the holy of holies": xâm phạm vào một không gian riêng tư hoặc thiêng liêng.
    • He felt he had entered the holy of holies when he saw her private diary. (Anh ấy cảm thấy mình đã xâm phạm vào chốn thiêng liêng khi nhìn thấy nhật ký riêng của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Sanctum sanctorum (n): từ đồng nghĩa Latin, thường dùng trong văn phong trang trọng.
    • The boardroom was the sanctum sanctorum of the company. (Phòng họp hội đồng thánh địa của công ty.)
  • Inner sanctum (n): nơi linh thiêng bên trong, thường dùng với nghĩa bóng.
    • Her bedroom was her inner sanctum, where no one else could go. (Phòng ngủ của ấy thánh địa riêng, nơi không ai khác có thể vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Sanctuary: thánh địa, nơi trú ẩn linh thiêng.
  • Shrine: đền thờ, nơi tôn kính.
  • Sacred place: nơi linh thiêng.
  • Inviolable space: không gian bất khả xâm phạm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng có thể dùng:
    • Hold sacred: coi thiêng liêng.
      • They hold that place sacred as their holy of holies. (Họ coi nơi đó thiêng liêng như Nơi chí thánh của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • The holy of holies chính một thành ngữ, mang tính biểu tượng cao.
  • Sanctum sanctorum: thành ngữ Latin tương đương, thường dùng trong văn viết trang trọng.